Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cần sa" (1)
cần sa

Tiếng Anh
Danh từcannabis
sở hữu cần sa là phạm pháp
It is illegal to possess marijuana
Từ liên quan "cần sa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cần sa" (3)
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
The stable must be clean.
sở hữu cần sa là phạm pháp
It is illegal to possess marijuana
Học sinh cần sáng tạo hơn.
Students need to be more creative.
